寧方

níng fāng ninh phương

Hán Việt: ninh phương · Pinyin: níng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定四方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定四方。