寧日

níng rì ninh nhật

Hán Việt: ninh nhật · Pinyin: níng rì

Tổng quan

ngày yên tĩnh: ngày bình yên

Cấu tạo: (ninh) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày yên tĩnh: ngày bình yên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安宁的日子:匪患不除,永无~。

Eng

  • Cihui 寧日 íngrì n. peaceful days