寧晷 níng guǐ · ninh quỹ Hán Việt: ninh quỹ · Pinyin: níng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 晷 (quỹ)Pinyinníng guǐHán Việtninh quỹCấu tạo寧 + 晷 · ninh + quỹ nghĩa thành phần: ninh + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定的时刻。Tân Hoa Tự Điển 1.安定的时刻。