寧殷

níng yīn ninh ân

Hán Việt: ninh ân · Pinyin: níng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定富庶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定富庶。