宁省 níng shěng·ninh tỉnh Hán Việt: ninh tỉnh · Pinyin: níng shěng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.探望年长的亲属。 Cấu tạo: 寧 (ninh) + 省 (tỉnh)Pinyinníng shěngHán Việtninh tỉnhCấu tạo寧 + 省 · ninh + tỉnh nghĩa thành phần: ninh + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.探望年长的亲属。 Từ liên quan Gần nghĩa宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国