寧綢

níng chóu ninh trù

Hán Việt: ninh trù · Pinyin: níng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝织品。蚕丝织成,有明显斜纹,绸面平挺,质地结实。织造前预先染色,有素织和花织两类。适于作服装用。因产于南京,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝织品。蚕丝织成,有明显斜纹,绸面平挺,质地结实。织造前预先染色,有素织和花织两类。适于作服装用。因产于南京,故名。

Eng

  • Cihui 寧綢 íngchóu* n. <txtl.> nankin