寧考 níng kǎo · ninh khảo Hán Việt: ninh khảo · Pinyin: níng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 考 (khảo)Pinyinníng kǎoHán Việtninh khảoCấu tạo寧 + 考 · ninh + khảo nghĩa thành phần: ninh + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亡父。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亡父。