寧耐

níng nài ninh nại

Hán Việt: ninh nại · Pinyin: níng nài

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"宁奈"; 忍耐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宁奈"。 2.忍耐。