寧輯 níng jí · ninh tập Hán Việt: ninh tập · Pinyin: níng jí Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 輯 (tập)Pinyinníng jíHán Việtninh tậpCấu tạo寧 + 輯 · ninh + tập nghĩa thành phần: ninh + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定和睦; 安抚;使归顺。Tân Hoa Tự Điển 1.安定和睦。 2.安抚;使归顺。