寧野

níng yě ninh dã

Hán Việt: ninh dã · Pinyin: níng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信者谓车的精灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信者谓车的精灵。