寧馨

níng xīn ninh hinh

Hán Việt: ninh hinh · Pinyin: níng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (hinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋宋时的俗语,"如此"﹑"这样"之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋宋时的俗语,"如此"﹑"这样"之意。