宂下 rǒng xià·nhũng hạ Hán Việt: nhũng hạ · Pinyin: rǒng xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓官位低下。 Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 下 (hạ)Pinyinrǒng xiàHán Việtnhũng hạCấu tạo宂 + 下 · nhũng + hạ nghĩa thành phần: nhũng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓官位低下。 Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人