宂僭

rǒng jiàn nhũng tiếm

Hán Việt: nhũng tiếm · Pinyin: rǒng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (tiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗僭"; 指多余而又不称职的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗僭"。 2.指多余而又不称职的官吏。