宂兵

rǒng bīngnhũng binh

Hán Việt: nhũng binh · Pinyin: rǒng bīng

Tổng quan

Số lính thừa ra, không có việc làm, trở thành vô dụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"冗兵"。 2.庞杂疲弱的军队。

Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính thừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗兵"。 2.庞杂疲弱的军队。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力