宂口 rǒng kǒu · nhũng khẩu Hán Việt: nhũng khẩu · Pinyin: rǒng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 口 (khẩu)Pinyinrǒng kǒuHán Việtnhũng khẩuCấu tạo宂 + 口 · nhũng + khẩu nghĩa thành phần: nhũng + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吃闲饭的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吃闲饭的人。