宂句 rǒng jù · nhũng cú Hán Việt: nhũng cú · Pinyin: rǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 句 (cú)Pinyinrǒng jùHán Việtnhũng cúCấu tạo宂 + 句 · nhũng + cú nghĩa thành phần: nhũng + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗句"; 累赘的文句。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗句"。 2.累赘的文句。