宂吏

rǒng lì nhũng lại

Hán Việt: nhũng lại · Pinyin: rǒng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无固定职事的官吏; 多余无用的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无固定职事的官吏。 2.多余无用的官吏。