宂委 rǒng wěi · nhũng ủy Hán Việt: nhũng ủy · Pinyin: rǒng wěi Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 委 (ủy)Pinyinrǒng wěiHán Việtnhũng ủyCấu tạo宂 + 委 · nhũng + ủy nghĩa thành phần: nhũng + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗委"; 事务繁琐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗委"。 2.事务繁琐。