宂官

rǒng guānnhũng quan

Hán Việt: nhũng quan · Pinyin: rǒng guān

Tổng quan

Ông quan thừa, vô dụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?官"。 2.指有班位而无固定职事的散官◇亦泛指闲散的官吏。

Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan thừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?官"。 2.指有班位而无固定职事的散官◇亦泛指闲散的官吏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宂兵 · 宂擾 · 宂費 · 宂長 · 宂雜 · 官书 · 官事 · 官人