宂局 rǒng jú · nhũng cục Hán Việt: nhũng cục · Pinyin: rǒng jú Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 局 (cục)Pinyinrǒng júHán Việtnhũng cụcCấu tạo宂 + 局 · nhũng + cục nghĩa thành phần: nhũng + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗局"; 指多余的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗局"。 2.指多余的机构。