宂役 rǒng yì · nhũng dịch Hán Việt: nhũng dịch · Pinyin: rǒng yì Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 役 (dịch)Pinyinrǒng yìHán Việtnhũng dịchCấu tạo宂 + 役 · nhũng + dịch nghĩa thành phần: nhũng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗役"; 指繁杂的事务; 繁杂的徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗役"。 2.指繁杂的事务。 3.繁杂的徭役。