宂急

rǒng jí nhũng cấp

Hán Việt: nhũng cấp · Pinyin: rǒng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁多而紧急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁多而紧急。