宂曼 rǒng màn · nhũng mạn Hán Việt: nhũng mạn · Pinyin: rǒng màn Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 曼 (mạn)Pinyinrǒng mànHán Việtnhũng mạnCấu tạo宂 + 曼 · nhũng + mạn nghĩa thành phần: nhũng + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宂蔓"。