宂末 rǒng mò · nhũng mạt Hán Việt: nhũng mạt · Pinyin: rǒng mò Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 末 (mạt)Pinyinrǒng mòHán Việtnhũng mạtCấu tạo宂 + 末 · nhũng + mạt nghĩa thành phần: nhũng + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗末"; 庸劣; 繁杂琐细。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗末"。 2.庸劣。 3.繁杂琐细。