宂沓

rǒng dá nhũng đạp

Hán Việt: nhũng đạp · Pinyin: rǒng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗沓"; 繁杂; 繁复拖沓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗沓"。 2.繁杂。 3.繁复拖沓。