宂泛 rǒng fàn · nhũng phiếm Hán Việt: nhũng phiếm · Pinyin: rǒng fàn Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 泛 (phiếm)Pinyinrǒng fànHán Việtnhũng phiếmCấu tạo宂 + 泛 · nhũng + phiếm nghĩa thành phần: nhũng + phiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗泛"; 犹泛泛,一般; 多余。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗泛"。 2.犹泛泛,一般。 3.多余。