宂猥 rǒng wěi · nhũng ổi Hán Việt: nhũng ổi · Pinyin: rǒng wěi Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 猥 (ổi)Pinyinrǒng wěiHán Việtnhũng ổiCấu tạo宂 + 猥 · nhũng + ổi nghĩa thành phần: nhũng + ổi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?猥"; 谓低微卑贱的杂吏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?猥"。 2.谓低微卑贱的杂吏。