宂蠹 rǒng dù · nhũng đố Hán Việt: nhũng đố · Pinyin: rǒng dù Tổng quan Cấu tạo: 宂 (nhũng) + 蠹 (đố)Pinyinrǒng dùHán Việtnhũng đốCấu tạo宂 + 蠹 · nhũng + đố nghĩa thành phần: nhũng + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指多余而有害者。Tân Hoa Tự Điển 1.指多余而有害者。