宂迫

rǒng pò nhũng bách

Hán Việt: nhũng bách · Pinyin: rǒng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗迫"; 繁忙;匆忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗迫"。 2.繁忙;匆忙。