宂食
nhũng thực
Hán Việt: nhũng thực · Pinyin: rǒng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗食"; 谓冗吏因事留外内朝,由公家供食; 谓由公家供给廪食; 吃闲饭。亦指坐食官禄的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗食"。 2.谓冗吏因事留外内朝,由公家供食。 3.谓由公家供给廪食。 4.吃闲饭。亦指坐食官禄的人。