它人 tā rén · tha nhân Hán Việt: tha nhân · Pinyin: tā rén Tổng quan người khác Cấu tạo: 它 (tha) + 人 (nhân)Pinyintā rénHán Việttha nhânCấu tạo它 + 人 · tha + nhân nghĩa thành phần: tha + nhân Nghĩa ViệtCihui người khácMainlandTân Hoa Tự Điển 别人。Tân Hoa Tự Điển 1.别人。