它們
tha môn
Hán Việt: tha môn · Pinyin: tā men
Tổng quan
chúng | chúng nó
Nghĩa
Việt
- Cihui chúng | chúng nó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代名詞。稱不止一個的事物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代词。称不止一个的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.代词。称不止一个的事物。
Eng
- CC-CEDICT they; them
- Cihui they; them