它它藉藉

tā tā jí jí tha tha tạ tạ

Hán Việt: tha tha tạ tạ · Pinyin: tā tā jí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (tha) + (tạ) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交错杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交错杂乱。