它岐 tā qí · tha kì Hán Việt: tha kì · Pinyin: tā qí Tổng quan Cấu tạo: 它 (tha) + 岐 (kì)Pinyintā qíHán Việttha kìCấu tạo它 + 岐 · tha + kì nghĩa thành phần: tha + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正途以外的其他途径。Tân Hoa Tự Điển 1.正途以外的其他途径。