它心

tā xīn tha tâm

Hán Việt: tha tâm · Pinyin: tā xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二心;异心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二心;异心。