它故 tā gù · tha cố Hán Việt: tha cố · Pinyin: tā gù Tổng quan Cấu tạo: 它 (tha) + 故 (cố)Pinyintā gùHán Việttha cốCấu tạo它 + 故 · tha + cố nghĩa thành phần: tha + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别的原因。Tân Hoa Tự Điển 1.别的原因。