它時 tā shí · tha thì Hán Việt: tha thì · Pinyin: tā shí Tổng quan Cấu tạo: 它 (tha) + 時 (thì)Pinyintā shíHán Việttha thìCấu tạo它 + 時 · tha + thì nghĩa thành phần: tha + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹他日;将来。Tân Hoa Tự Điển 1.犹他日;将来。