它法 tā fǎ · tha pháp Hán Việt: tha pháp · Pinyin: tā fǎ Tổng quan Cấu tạo: 它 (tha) + 法 (pháp)Pinyintā fǎHán Việttha phápCấu tạo它 + 法 · tha + pháp nghĩa thành phần: tha + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别的罪名。Tân Hoa Tự Điển 1.别的罪名。