它界 tā jiè · tha giới Hán Việt: tha giới · Pinyin: tā jiè Tổng quan Cấu tạo: 它 (tha) + 界 (giới)Pinyintā jièHán Việttha giớiCấu tạo它 + 界 · tha + giới nghĩa thành phần: tha + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别的地区。Tân Hoa Tự Điển 1.别的地区。