它的

tha đích

Hán Việt: tha đích

Tổng quan

của cái đó, của điều đó, của con vật đó, cái của điều đó, cái của con vật đó (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy, từ đó

Cấu tạo: 它 (tha) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 của nó
  • Tần suất từ của cái đó, của điều đó, của con vật đó, cái của điều đó, cái của con vật đó (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy, từ đó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi it's

Eng

  • Tần suất từ it's

Từ liên quan

Gần nghĩa

它人 · 它们 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實