它的

tha đích

Hán Việt: tha đích

Tổng quan

của cái đó, của điều đó, của con vật đó, cái của điều đó, cái của con vật đó (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy, từ đó

Cấu tạo: (tha) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui của cái đó, của điều đó, của con vật đó, cái của điều đó, cái của con vật đó (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy, từ đó