它腸

tā cháng tha tràng

Hán Việt: tha tràng · Pinyin: tā cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹二心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹二心。