宅地

trạch địa

Hán Việt: trạch địa

Tổng quan

(từ Pháp) khu vườn, sân thuộc một ngôi nhà

Cấu tạo: (trạch) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Pháp) khu vườn, sân thuộc một ngôi nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 住宅用地。如:「建設公司到處尋找宅地,興建大樓謀利。」

Eng

  • Cihui 宅地 zhái-dì p.w. 1. parterre; grounds 2. homestead M:²kuài

ja

  • JMdict building lot|residential land