宅女
trạch nữ
Hán Việt: trạch nữ · Pinyin: zhái nǚ
Tổng quan
cô gái mọt sách | cô gái nghiện ở nhà | otaku nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui cô gái mọt sách | cô gái nghiện ở nhà | otaku nữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指整天待在家里很少出门的女子,多沉迷于上网或玩电子游戏等室内活动。
Eng
- CC-CEDICT female geek; female nerd; otaku girl
- Cihui female geek; female nerd; otaku girl