宅揆

zhái kuí trạch quỹ

Hán Việt: trạch quỹ · Pinyin: zhái kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓总领国政。语本《书.舜典》"使宅百揆。"孔传"使居百揆之官。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓总领国政。语本《书.舜典》"使宅百揆。"孔传"使居百揆之官。"