宅氣 zhái qì · trạch khí Hán Việt: trạch khí · Pinyin: zhái qì Tổng quan Cấu tạo: 宅 (trạch) + 氣 (khí)Pinyinzhái qìHán Việttrạch khíCấu tạo宅 + 氣 · trạch + khí nghĩa thành phần: trạch + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄托以灵秀之气; 住宅的风水。Tân Hoa Tự Điển 1.寄托以灵秀之气。 2.住宅的风水。