宅氣 zhái qì · trạch khí Hán Việt: trạch khí · Pinyin: zhái qì Tổng quan Cấu tạo: 宅 (trạch) + 氣 (khí)Pinyinzhái qìHán Việttrạch khíCấu tạo宅 + 氣 · trạch + khí nghĩa thành phần: trạch + khí