宅生 zhái shēng · trạch sanh Hán Việt: trạch sanh · Pinyin: zhái shēng Tổng quan Cấu tạo: 宅 (trạch) + 生 (sanh)Pinyinzhái shēngHán Việttrạch sanhCấu tạo宅 + 生 · trạch + sanh nghĩa thành phần: trạch + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寄托生命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寄托生命。