宅田

zhái tián trạch điền

Hán Việt: trạch điền · Pinyin: zhái tián

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时官员告老还家,公家给以养老的禄田,称宅田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时官员告老还家,公家给以养老的禄田,称宅田。