宅神

zhái shén trạch thần

Hán Việt: trạch thần · Pinyin: zhái shén

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托为神灵; 住宅里的神鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托为神灵。 2.住宅里的神鬼。

Eng

  • Cihui 宅神 háishén n. household deities; patron gods of a household