宅第

zhái dì trạch đệ

Hán Việt: trạch đệ · Pinyin: zhái dì

Tổng quan

nhà ở | dinh thự

Cấu tạo: (trạch) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà ở | dinh thự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.顯貴人家的住所。唐.盧綸〈留別耿湋侯釗馮著〉詩:「笙鏞新宅第,岐路古山陂。」 2.泛指住宅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上等住宅,达官贵人的住宅王侯多宅第。

Eng

  • CC-CEDICT residence|mansion
  • Cihui residence; mansion